Trả lời nhanh
Tính tổng lệ phí
Chạy ngay trên trình duyệt của bạn, không gửi dữ liệu đi đâu.
Tổng lệ phí dự kiến
€115cho 1 người
| Khoản | Số tiền |
|---|---|
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — từ 12 tuổi1 × €90 · trả trên cổng UDI | €90 |
| Phí của VFS Global (mỗi hồ sơ)1 × €25 · trả khi đặt lịch hẹn | €25 |
Lệ phí trả online bằng thẻ trên cổng của UDI; ngân hàng phát hành thẻ quy đổi theo tỷ giá lúc thanh toán nên số tiền đồng Việt Nam trên sao kê có thể khác. Phí VFS Global trả online khi đặt lịch hẹn, tính cho mọi hồ sơ, kể cả người được miễn lệ phí visa; công cụ tính mỗi người một hồ sơ. Lệ phí nộp cho UDI không hoàn khi hồ sơ đã nộp; phí VFS Global không hoàn khi lỡ hẹn hoặc chọn sai trung tâm.
- Visa Schengen C (từ 12 tuổi)
- €90
- Trẻ 6 – dưới 12 tuổi / dưới 6 tuổi
- €45 / miễn
- Giấy phép cư trú (UDI)
- NOK 5.400 – NOK 11.900 tùy diện
- Phí của VFS Global
- €25 mỗi hồ sơ
Trong bài này
Bảng lệ phí visa Na Uy 2026
Lệ phí visa Schengen giống nhau ở mọi nước Schengen; mức tính theo tuổi của người xin visa và công bố bằng euro. Bạn khai đơn và trả lệ phí online bằng thẻ trên cổng của UDI. Phí của VFS Global là khoản riêng, trả khi đặt lịch hẹn.
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — từ 12 tuổi | €90 |
| Visa Schengen ngắn hạn (loại C) — trẻ từ 6 đến dưới 12 tuổi | €45 |
| Phí dịch vụ VFS Global (hiệu lực từ 01/09/2025) | €25 |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức
Giấy phép cư trú (học, làm việc, đoàn tụ gia đình): UDI thu bằng krone Na Uy, một mức cho người từ 18 tuổi và một mức cho người dưới 18 tuổi ở các diện du học, lao động, đoàn tụ. Hai diện cha mẹ chỉ có một mức.
| Khoản phí | Số tiền |
|---|---|
| Giấy phép cư trú du học — từ 18 tuổi (kể cả gia hạn) | NOK 5.400 |
| Giấy phép cư trú du học — dưới 18 tuổi (kể cả gia hạn) | NOK 2.700 |
| Giấy phép cư trú lao động — từ 18 tuổi (kể cả gia hạn) | NOK 6.300 |
| Giấy phép cư trú lao động — dưới 18 tuổi (kể cả gia hạn) | NOK 3.150 |
| Giấy phép cư trú đoàn tụ gia đình — lần đầu, người lớn | NOK 11.900 |
| Giấy phép cư trú đoàn tụ gia đình — lần đầu, trẻ dưới 18 tuổi | NOK 5.950 |
| Giấy phép cư trú cho người có cha hoặc mẹ là công dân Na Uy lúc sinh ra | NOK 5.400 |
| Giấy phép cư trú cho cha hoặc mẹ sang thăm con ở Na Uy tới 9 tháng | NOK 11.900 |
| Visa nhập cảnh 7 ngày (visa quốc gia loại D) — vợ/chồng người Na Uy, phí xử lý | €80 |
| Phí dịch vụ VFS Global (hiệu lực từ 01/09/2025) | €25 |
Cập nhật: Nguồn: Bảng lệ phí chính thức
Cập nhật: Nguồn: UDI — lệ phí visa và giấy phép cư trú, VFS Global Na Uy — lệ phí thị thực và phí dịch vụ VFS, UDI — lệ phí visa và giấy phép cư trú
Trả lệ phí ở đâu, bằng gì
- Lệ phí visa và lệ phí giấy phép cư trú: trả online bằng thẻ (Visa, Mastercard) ở bước cuối khi khai đơn trên cổng của UDI, không trả tại trung tâm. Ngân hàng phát hành thẻ quy đổi sang đồng Việt Nam theo tỷ giá lúc thanh toán; xem lại sao kê.
- Phí của VFS Global €25: trả online khi đặt lịch hẹn để xác nhận lịch, là khoản riêng. Nên chọn trung tâm và ngày hẹn trước khi thanh toán vì VFS Global không hoàn phí khi lỡ hẹn, tự hủy lịch hoặc chọn sai trung tâm.
- Mục tùy chọn của VFS Global, không bắt buộc, tính riêng: chuyển phát nhanh hồ sơ hoặc hộ chiếu 120.000 VND; chụp ảnh tại trung tâm 76.000 VND mỗi 6 ảnh. VFS Global ghi các mục này không ảnh hưởng thời gian xử lý hay quyết định.
Cập nhật: Nguồn: Đại sứ quán Na Uy tại Bangkok — thủ tục xin visa ngắn hạn (hồ sơ nộp tại VFS Việt Nam), VFS Global Na Uy — chính sách hoàn phí, VFS Global Na Uy — đặt lịch hẹn
Ai được miễn
Visa Schengen ngắn hạn — không trả lệ phí visa, vẫn trả phí của VFS Global:
- Trẻ dưới 6 tuổi.
- Thân nhân gần của công dân EU/EEA (vợ, chồng, con, cháu, cha mẹ, ông bà, người được cấp dưỡng) — xem visa cho người nhà công dân EU, EEA. UDI ghi với các diện miễn này, bạn vẫn có thể phải trả khi đăng ký trên cổng và xin hoàn khi đến lịch hẹn.
- Học sinh, sinh viên, giáo viên đi kèm và nhà nghiên cứu.
Giấy phép cư trú: thân nhân của công dân EU/EEA xin thẻ cư trú thân nhân theo bảng lệ phí của UDI là 0 (xem thẻ cư trú thân nhân); công cụ không tính dòng này. Các diện miễn hoặc giảm khác của UDI: đối chiếu trang lệ phí của UDI.
Cập nhật: Nguồn: UDI — lệ phí visa và giấy phép cư trú, VFS Global Na Uy — lệ phí thị thực và phí dịch vụ VFS
Các khoản công cụ chưa tính
- Mục tùy chọn của VFS Global (chuyển phát nhanh, chụp ảnh).
- Phí chuyển phát khi nộp lại hộ chiếu để dán visa, tính theo biểu phí của VFS Global (€22,50).
- Lệ phí gia hạn, thường trú, quốc tịch và các diện giấy phép cư trú khác: xem bảng lệ phí của UDI.
- Dịch thuật giấy tờ; Apostille cho giấy tờ Việt Nam (xem Apostille, hợp pháp hóa).
- Bảo hiểm y tế du lịch, vé máy bay, chỗ ở, tiền chứng minh tài chính, đi lại tới VFS Global Hà Nội, TP.HCM.
- Phí dịch vụ nếu bạn nhờ hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ: báo theo hồ sơ cụ thể — xem các dịch vụ.